translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "chương trình" (1)
chương trình
English Nprogram
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "chương trình" (3)
chương trình giảm giá
English Ncampaign
My Vocabulary
tỉ lệ người xem (chương trình)
English N(a program) rating
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
My Vocabulary
người dẫn chương trình
English NMC
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "chương trình" (3)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
chương trình đào tạo nhân viên mới
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y